chem chẻm
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói liên tục, nói nhiều về những chuyện nhỏ nhặt, vụn vặt: "chem chẻm" chỉ hành động nói chuyện một cách rôm rả, không ngừng nghỉ, thường về những đề tài tầm phào, ít quan trọng.
- Tán gẫu, buôn chuyện: "chem chẻm" còn mang sắc thái nói chuyện phiếm, đàm tiếu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mấy đứa trẻ ngồi chem chẻm cả buổi ở góc sân. (Mấy đứa trẻ ngồi nói chuyện rôm rả suốt buổi ở góc sân.)
- Họ ngừng chem chẻm ngay khi tôi bước vào phòng. (Họ ngừng tán gẫu ngay lập tức khi tôi xuất hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chuyện chem chẻm": những câu chuyện vặt vãnh, không đáng kể.
- Đó chỉ là chuyện chem chẻm hàng ngày, đừng bận tâm. (Đó chỉ là chuyện tầm phào thường ngày, không đáng để ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Chém gió (động từ): nói khoác, nói những điều không thật.
- Tán gẫu (động từ): trò chuyện một cách thoải mái, thường về chuyện phiếm.
- Buôn chuyện (động từ): mang nghĩa nói chuyện, bàn tán về người khác, thường có hàm ý tiêu cực hơn "chem chẻm".
Từ đồng nghĩa
- Bô bô: nói nhiều, nói to.
- Lảm nhảm: nói dai dẳng, gây khó chịu về những chuyện vụn vặt.
- Tám chuyện: nói chuyện phiếm (từ lóng).
Thành ngữ, cách nói liên quan
- Chem chẻm chuyện đầu hồi: nói chuyện phiếm không dứt, hết chuyện này đến chuyện khác.
- Các bà hàng xóm lại tụ tập chem chẻm chuyện đầu hồi. (Các bà hàng xóm lại tụ tập nói chuyện phiếm không ngừng.)